coup de theatre

coup de theatre

The audience erupts in applause at the stunning coup de theatre.

Định nghĩa

Coup de théâtre (danh từ, gốc tiếng Pháp) hai nghĩa chính trong tiếng Anh:

  1. Sự kiện sân khấu ngoạn mục: Một màn trình diễn hoặc tình tiết sân khấu gây sốc, bất ngờ, hoặc ấn tượng mạnh, thường được dàn dựng để tạo hiệu ứng kịch tính cao.
  2. Sự bất ngờ gây chấn động: Một tình huống hoặc sự kiện bất ngờ, gây sốc trong đời thực (hoặc trong một tác phẩm nghệ thuật) làm thay đổi hoàn toàn cục diện.
dụ sử dụng
  • (Cái chết bất ngờ của nhân vật chính trong màn đầu tiên một màn sân khấu ngoạn mục.)
  • (Việc từ chức của chính trị gia này một sự bất ngờ gây chấn động, khiến tất cả mọi người trong quốc hội sửng sốt.)
  • (Đạo diễn đã sử dụng một màn sân khấu ngoạn mục để tiết lộ danh tính ẩn giấu của nhân vật phản diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Coup de théâtre thường được dùng trong phê bình văn học, sân khấu, điện ảnh để chỉ một bước ngoặt bất ngờ, mang tính đột phá.
  • Trong ngữ cảnh đời thường, có thể ám chỉ một hành động hoặc sự kiện gây sốc, thay đổi hoàn toàn tình thế.
    • Her sudden announcement of marriage was a coup de théâtre that left everyone speechless. (Lời thông báo kết hôn đột ngột của ấy một sự bất ngờ gây chấn động khiến mọi người không nói nên lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Coup (danh từ): đánh, đòn quyết định, thành công bất ngờ (thường dùng trong "coup d'état" – đảo chính).
  • Theatrical (tính từ): thuộc về sân khấu, kịch tính.
  • Dramatic surprise (danh từ): sự bất ngờ kịch tính (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Sự bất ngờ kịch tính: , (nếu dùng trong cốt truyện).
  • Màn trình diễn ấn tượng: , .
  • Sự kiện gây sốc: , (thường dùng trong tin tức).
Các cụm từ thành ngữ liên quan
  • A coup de théâtre in real life: Một sự kiện bất ngờ trong đời thực.
    • His sudden resignation was a coup de théâtre in real life. (Việc từ chức bất ngờ của ông ấy một sự kiện bất ngờ trong đời thực.)
  • To stage a coup de théâtre: Dàn dựng một màn sân khấu ngoạn mục.
    • The playwright staged a coup de théâtre that left the audience in awe. (Nhà viết kịch đã dàn dựng một màn sân khấu ngoạn mục khiến khán giả kinh ngạc.)